Tệp của bạn

Mỗi tệp có sẵn qua liên kết trong 48 giờ, sau đó được xóa tự động khỏi máy chủ của chúng tôi. Bạn có thể xóa sớm hơn bất cứ lúc nào.

Chưa có tệp nào. Các tệp bạn chuyển đổi sẽ xuất hiện ở đây và có sẵn trong 48 giờ.

Công cụ chuyển đổi khối lượng

Chuyển đổi giữa kilôgam, gam, miligam, tấn, pound, ounce, stone, carat cùng tấn Mỹ và tấn Anh — tức thì, ngay khi bạn nhập.

1 Kilôgam (kg) =
2,20462262185
Pound (lb)
1 Kilôgam (kg) =
Miligam (mg)1.000.000
Gam (g)1.000
Tấn (t)0,001
Carat (ct)5.000
Ounce (oz)35,2739619496
Pound (lb)2,20462262185
Stone (st)0,157473044418
Tấn Mỹ (tấn ngắn)0,00110231131092
Tấn Anh (tấn dài)0,000984206527611
Kilôgam (kg) → Pound (lb)
12,20462262185
24,4092452437
511,0231131092
1022,0462262185
2044,092452437
50110,231131092
100220,462262185
1.0002.204,62262185

Chuyển đổi đơn vị khối lượng và trọng lượng

Nhập khối lượng, chọn đơn vị bạn có và đơn vị bạn cần, giá trị quy đổi sẽ hiện ra ngay. Cùng khối lượng đó cũng được hiển thị theo mọi đơn vị khác, kèm bảng nhanh cho các lượng thường gặp — hữu ích cho công thức nấu ăn, bưu kiện, cân nặng cơ thể và vàng.

Pound được định nghĩa đúng bằng 0,45359237 kg, ounce bằng 1/16 pound và stone bằng 14 pound. Mọi phép tính đều được thực hiện trong trình duyệt của bạn.

Tại sao nên dùng công cụ chuyển đổi khối lượng này?

  • Đơn vị hệ mét và hệ Anh – Mỹ: kg, g, mg, t, lb, oz, st, ct và tấn Mỹ/Anh
  • Có kết quả ngay khi nhập, kèm nút đổi chiều
  • Khối lượng theo tất cả đơn vị cùng lúc, cộng thêm bảng quy đổi nhanh
  • Hệ số quy đổi quốc tế chính xác

Cách chuyển đổi khối lượng

  1. Nhập khối lượng bạn muốn chuyển đổi
  2. Chọn đơn vị trong danh sách “Từ” và “Sang”
  3. Đọc kết quả hoặc sao chép chỉ với một cú nhấp

Câu hỏi thường gặp

Công cụ chuyển đổi khối lượng này có miễn phí không?

Có, công cụ hoàn toàn miễn phí và không giới hạn.

Một kilôgam bằng bao nhiêu pound?

Một kilôgam xấp xỉ 2,20462 pound. Một pound đúng bằng 0,45359237 kilôgam, nên để đổi pound sang kilôgam, bạn nhân với 0,4536.

Tấn Mỹ và tấn Anh khác nhau thế nào?

Một tấn Mỹ (tấn ngắn) bằng 2.000 pound, khoảng 907 kg. Một tấn Anh (tấn dài) bằng 2.240 pound, khoảng 1.016 kg. Một tấn hệ mét đúng bằng 1.000 kg.

Có dữ liệu nào được gửi đến máy chủ không?

Không. Mọi phép chuyển đổi đều được tính toán trong trình duyệt của bạn.

Công cụ liên quan

LÊN ĐẦU